Thông tin
Derry City
Contract Period:
4
- AnhQuốc gia
-
29AGE
22/12/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
26
-
25
-
26-27
-
24-25
-
24-25
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 49.53(35.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.65Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 23.7(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 43/45GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.42(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.51(19.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 4.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.49Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 4.98Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 21(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRFAIC
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|