Thông tin
Cremonese
Contract Period:
10
- AnhQuốc gia
-
39AGE
11/01/1987
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu Cúp Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|