Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
02/04/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £3.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Ý
-
Euro U21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 28.62(22.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 1.14Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 48(42.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 40.9(36.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.05Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.33(0.25)Sút bóng
(OT)
- 50.08(45.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|