| Tên | ||
|---|---|---|
| 24 | Nicklas Nielsen | |
| 10 | Sead Gavranovic | |
| 29 | Alya Toure | |
| Boubacar Haidara | ||
| Daniel Paye | ||
| 26 | Nikolaj Lyngo | |
| 7 | Anders Rosengren Jensen | |
| 20 | Martin Rom Nielsen | |
| Marcus Sloth | ||
| 19 | Mads Larsen | |
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 193 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | - | - | Guinea |
| Hậu vệ | 26 | 184 cm | - | Mali |
| Hậu vệ | 26 | 180 cm | - | Liberia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 196 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 176 cm | - | Đan Mạch |

