| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền đạo | 27 | - | 70 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | 75 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 186 cm | 91 kg | Cameroon |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | 57 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 166 cm | 62 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 174 cm | 72 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 172 cm | 64 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 173 cm | 72 kg | Ấn Độ |
| Tiền đạo thứ hai | 24 | - | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | 66 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 31 | - | 75 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 30 | 171 cm | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 192 cm | 80 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 186 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 198 cm | 96 kg | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 172 cm | 71 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 173 cm | 72 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | 70 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 179 cm | 68 kg | Ấn Độ |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | 63 kg | Ấn Độ |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 178 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 180 cm | 72 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 32 | 187 cm | 87 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 33 | 182 cm | 76 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | 80 kg | Ấn Độ |
| Thủ môn | 24 | - | 78 kg | Ấn Độ |

