Jan Douglas Bergqvist info
Thông tin
IFK Varnamo
Contract Period:
5
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
29/03/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
26
-
20
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 51.4(42.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 5.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 42.8(37.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 5.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Vysocina Jihlava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Prostejov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|