Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
26
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
26/04/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 13.71(10.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.68(0.16)Sút bóng
(OT)
- 18.28(11.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 19.67(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|