Thông tin
SK Sigma Olomouc
Contract Period:
9
- Cộng hòa Séc,SlovakiaQuốc gia
-
33AGE
01/09/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Ceske Budejovice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
1
|