Thông tin
SK Sigma Olomouc
Contract Period:
21
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
05/04/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 18.8(15.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 10/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 22.92(17.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Lech Poznan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|