Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
-
10
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
29AGE
08/01/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|