Thông tin
FC Bohemians 1905
Contract Period:
10
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
09/05/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
23-24
-
23
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.4(2.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.75)Sút bóng
(OT)
- 4.25(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Austria Wien |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|