Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
19
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Sandhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|