Thông tin
Pardubice
Contract Period:
-
12
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
06/07/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Holice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE CFL
|
Slovan Velvary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|