Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
52
- BỉQuốc gia
-
32AGE
02/10/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 38.08(28.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 5.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.92Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.37
Thẻ phạt
- 0.83(0.3)Sút bóng
(OT)
- 52.37(40.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 5.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 1.13Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 3.2Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.27
Thẻ phạt
- 0.54(0.19)Sút bóng
(OT)
- 41.69(28.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.6(0.32)Sút bóng
(OT)
- 42.76(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 3.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|