Thông tin
Vila Nova (GO)
Contract Period:
-
99
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
26/02/1999
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.14
Thẻ phạt
- 1.11(0.39)Sút bóng
(OT)
- 13.79(10.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 25/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.32(0.35)Sút bóng
(OT)
- 17.53(13.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.59Rê bóng
- 2.35Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 2.59Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 24/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 16.48(12.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.94Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.3)Sút bóng
(OT)
- 15.7(11.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.15Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Sao Bernardo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Nautico (PE) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
America MG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Goias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Operario MS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD
|
Abecat Ouvirdorense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|