Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
-
90
- Pháp,MartiniqueQuốc gia
-
24AGE
18/08/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Hạng 2 Ý
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
1
|