Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
10
- LatviaQuốc gia
-
31AGE
16/02/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 54 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp Latvia
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Pháp
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bắc Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|