Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
38
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
06/02/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Decic Tuzi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|