Thông tin
Arminia Bielefeld
Contract Period:
22
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
27/09/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 18/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.31)Sút bóng
(OT)
- 20.97(16.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 19/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.63(0.19)Sút bóng
(OT)
- 18.52(14.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.45(0.61)Sút bóng
(OT)
- 27.94(22.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hansa Rostock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
HSC Hannover |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|