Thông tin
Leicester City
Contract Period:
23
- Đan Mạch,ĐứcQuốc gia
-
34AGE
03/08/1992
- -Vị trí
- 199 cmChiều cao
- 96 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Bồ Đào Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|