Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
30
- HungaryQuốc gia
-
37AGE
11/07/1989
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
18
-
17
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.25(0.05)Sút bóng
(OT)
- 21.5(14.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Martfui LSE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D3E
|
Balatonlelle SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Mezokovesd Zsory |
0 |
0 |
0 |
0
1
|