| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 17 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 19 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | 192 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 18 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 17 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 18 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | 186 cm | - | Nhật Bản |

