Thông tin
Philadelphia Union
Contract Period:
5
- Đan Mạch,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
26AGE
10/04/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Na Uy
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.8(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 2.2Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 51(46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(23.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 39(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|