Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
2
- Anh,D.R. CongoQuốc gia
-
27AGE
31/03/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
UEFA Champions League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|