Thông tin
- BỉQuốc gia
-
24AGE
04/02/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £11 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 16/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1(0.27)Sút bóng
(OT)
- 27.4(21.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.77Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.22(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.38(0.65)Sút bóng
(OT)
- 49.3(39.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.86Chuyền bóng quan trọng
- 5.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.32Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 32/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.46(0.51)Sút bóng
(OT)
- 48.94(39.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.69Chuyền bóng quan trọng
- 4.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.31Chọc khe
- 1.34Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.34Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.51Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 18.83(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.4(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Eendracht Termien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|