Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
10/07/2006
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.3)Sút bóng
(OT)
- 6.52(5.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Tây Ban Nha U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SC Verl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|