Thông tin
Esteghlal Tehran
Contract Period:
70
- Albania,Bắc MacedoniaQuốc gia
-
31AGE
19/05/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
K-League Hàn Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
20
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.9(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.27(0.45)Sút bóng
(OT)
- 15.64(13.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 23/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Al Hussein Irbid |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Kheybar Khorramabad |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Iran Cup
|
Padyab Khalkhal |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Fajr Sepasi |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Wihdat Amman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|