Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
7
- ScotlandQuốc gia
-
33AGE
19/02/1993
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 26/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.29
Thẻ phạt
- 0.32(0.04)Sút bóng
(OT)
- 41.14(35.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.34(0.11)Sút bóng
(OT)
- 31.54(24.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.49Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 26/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.26
Thẻ phạt
- 0.4(0.03)Sút bóng
(OT)
- 22.97(17.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.41(0.14)Sút bóng
(OT)
- 34.97(26.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 2.3Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.9(27.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
East Kilbride |
0 |
0 |
0 |
0
1
|