Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
9
- AnhQuốc gia
-
34AGE
07/10/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.47(0.27)Sút bóng
(OT)
- 3.2(2.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Denbigh Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Newtown AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Aberystwyth Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Aberystwyth Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|