Thông tin
Tianjin Jinmen Tiger
Contract Period:
5
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
05/05/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.67(25.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.33
Thẻ phạt
- 0.39(0.06)Sút bóng
(OT)
- 26.33(20.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.45
Thẻ phạt
- 0.48(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30.9(25.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 18/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.43(0.1)Sút bóng
(OT)
- 33.63(27.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR CUP
|
Academico Viseu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|