Thông tin
Santos Laguna
Contract Period:
6
- MexicoQuốc gia
-
35AGE
17/10/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25
-
24
-
18
-
15
-
15
-
15
Thống kê cầu thủ
- 27/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.65(0.19)Sút bóng
(OT)
- 30.77(25.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 27/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.92(17.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 37(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 33(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|