Javier Hernandez Cabrera info
Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
26
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
02/05/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.55(0.19)Sút bóng
(OT)
- 26.55(20.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.27)Sút bóng
(OT)
- 32.37(23.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 13/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26.46(21.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 39/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|