Javier Martinez Calvo info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
22/12/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 7/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 9/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 13.88(10.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 11.46(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Pontevedra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|