Thông tin
Kuruvchi Kokand Qoqon
Contract Period:
8
- UzbekistanQuốc gia
-
25AGE
10/12/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Banants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UzbC
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|