Thông tin
Coventry
Contract Period:
3
- Wales,AnhQuốc gia
-
28AGE
22/04/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp FA
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|