Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
6
- Ireland,AnhQuốc gia
-
23AGE
15/04/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 27/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.5(0.19)Sút bóng
(OT)
- 35.47(24.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.78Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.18
Thẻ phạt
- 0.82(0.24)Sút bóng
(OT)
- 41.64(28.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 4.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 4.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.2(14.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|