Thông tin
Southampton
Contract Period:
46
- AnhQuốc gia
-
19AGE
15/03/2007
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.38)Sút bóng
(OT)
- 7.58(5.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.25(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Sheffield Utd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Wolves |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Chelsea |
1 |
0 |
0 |
0
1
|