Thông tin
Crawley Town
Contract Period:
-
26
- Saint Kitts & Nevis,AnhQuốc gia
-
26AGE
04/10/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 35/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.25
Thẻ phạt
- 0.94(0.28)Sút bóng
(OT)
- 37.11(26.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 5.08Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 39.2(32.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.9Đánh đầu thành công
- 43/43GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.02
0.37
Thẻ phạt
- 0.7(0.16)Sút bóng
(OT)
- 41.07(33.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.02Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.81Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.51Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.43(10.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.92(0.17)Sút bóng
(OT)
- 51.75(42.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|