Thông tin
Crystal Palace
Contract Period:
23
- Pháp,SenegalQuốc gia
-
20AGE
29/07/2006
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Toulon Tournament
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 38.25(33.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 53(48.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 50.17(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.28(0.06)Sút bóng
(OT)
- 29.28(25.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|