Thông tin
Exeter City
Contract Period:
9
- AnhQuốc gia
-
23AGE
30/05/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 6.6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 41/46GS/GP
- 0.41(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.22(0.87)Sút bóng
(OT)
- 14.37(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 2.43Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 2.61Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 3.74Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.92(0.32)Sút bóng
(OT)
- 9.24(5.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.35Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|