Thông tin
Grimsby Town
Contract Period:
9
- Ireland,AnhQuốc gia
-
26AGE
07/08/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 33/48GS/GP
- 0.4(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.71(0.83)Sút bóng
(OT)
- 10(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.02Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 2.73Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.63(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Swindon |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|