Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
-
29
- CameroonQuốc gia
-
24AGE
28/03/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAE D1
|
Victoria Utd Limbe |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAE D1
|
Canon Yaounde |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAE D1
|
Bamboutos de |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAE D1
|
FC Gazelle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|