Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
24
- PhápQuốc gia
-
27AGE
24/11/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.54(0.13)Sút bóng
(OT)
- 49.38(42.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 4.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 2.79Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.91(0.16)Sút bóng
(OT)
- 55.06(46.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.34Chuyền bóng quan trọng
- 4.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.84Đánh đầu thành công
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.36
Thẻ phạt
- 0.71(0.07)Sút bóng
(OT)
- 31.93(24.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|