Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
24
- Madagascar,PhápQuốc gia
-
26AGE
12/02/2000
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.15)Sút bóng
(OT)
- 17.35(11.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 2.9Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.7(0.35)Sút bóng
(OT)
- 40.5(34.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 5.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.85Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.9Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Petah Tikva FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
1
0
|