Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
18
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
33AGE
01/05/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Motor Lublin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Pol L3
|
Wigry Suwalki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hibernian FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|