Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
79
- ÚcQuốc gia
-
23AGE
29/08/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
AFC U23 Asian Cup
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
2025-2026
-
2025-2026
-
2024-2025
-
2024
-
2023-2024
-
2022-2023
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 7Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 28(13)Sút bóng
(OT)
- 218(157)Chuyền bóng
(Thành công)
- 17Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 15Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 3Kiến tạo
-
0
3
Thẻ phạt
- 34(11)Sút bóng
(OT)
- 410(319)Chuyền bóng
(Thành công)
- 23Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 28Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 10Phạm lỗi
- 6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
2
Thẻ phạt
- 16(9)Sút bóng
(OT)
- 197(134)Chuyền bóng
(Thành công)
- 16Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 17Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 14Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 30Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|