Thông tin
Minnesota United FC
Contract Period:
28
- ColombiaQuốc gia
-
26AGE
05/12/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
VĐQG Colombia
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.46
Thẻ phạt
- 1.15(0.46)Sút bóng
(OT)
- 52.92(45.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 1.31Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.17)Sút bóng
(OT)
- 27.9(21.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 43(35.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 62(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 40(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Colorado Rapids |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|