Thông tin
Yokohama F Marinos
Contract Period:
17
- ColombiaQuốc gia
-
29AGE
17/08/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 47.94(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.11Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.32(0.18)Sút bóng
(OT)
- 46.27(40.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/42GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|