Thông tin
La Serena
Contract Period:
10
- ChilêQuốc gia
-
29AGE
15/09/1997
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
Copa Libertadores
-
AFC Champions League
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
17
-
15-16
-
26
-
25
-
24
-
22
-
21
-
18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 15/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.32(0.53)Sút bóng
(OT)
- 11.84(9.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Chile Cup
|
CSD Antofagasta |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Deportes Iquique |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
0
0
|