Jelle van der Heyden info
Thông tin
IFK Mariehamn
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
31AGE
31/08/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
23
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.6(5.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 12.08(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 13.09(9.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
Klubi 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|